se dédoubler

Học thuật
Thân thiện
se dédoubler

L'homme a l'impression de se dédoubler et de se voir de l'extérieur.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tách đôi, tách ra thành hai phần: Hành động tự chia tách, phân đôi một thực thể hoặc một cá nhân thành hai phần riêng biệt.
    • (Tâmhọc) Nhị hóa nhân cách: Trong tâmhọc, chỉ hiện tượng một cá nhân cảm giác hoặc biểu hiện như thể họ hai nhân cách, hai bản ngã riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Pour tout gérer, elle a l'impression de devoir se dédoubler. (Để quảnmọi việc, ấy cảm giác mình phải tách đôi ra.)
    • L'ombre semble se dédoubler sur le mur. (Cái bóng dường như tách đôi trên tường.)
  • (Tâmhọc):
    • Le patient souffre d'un trouble qui le fait se dédoubler. (Bệnh nhân mắc một chứng rối loạn khiến anh ta nhị hóa nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dédoubler pour faire face à...": Tách đôi ra (làm nhiều việc cùng lúc) để đối phó với...
    • Le directeur doit se dédoubler pour gérer les deux crises simultanées. (Giám đốc phải tách đôi ra để xửhai cuộc khủng hoảng đồng thời.)
  • "avoir l'impression de se dédoubler": cảm giác mình bị tách đôi, thường do căng thẳng hoặc áp lực công việc quá lớn.
    • Entre sa vie professionnelle et familiale, il a l'impression de se dédoubler. (Giữa cuộc sống nghề nghiệp gia đình, anh ta cảm giác mình bị tách đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédoublement (danh từ giống đực): Sự tách đôi, sự phân đôi.
    • Le dédoublement de personnalité est un phénomène complexe. (Sự nhị hóa nhân cáchmột hiện tượng phức tạp.)
  • Se multiplier (tự động từ): Tự nhân lên, làm nhiều việc cùng lúc (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh quảnkhối lượng công việc).
  • Se scinder (tự động từ): Tách ra, chia ra (thường dùng cho vật thể, nhóm, tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Se diviser: Tự chia ra.
  • Se partager: Tự phân chia (thời gian, sự chú ý).
  • Avoir une double personnalité: Có nhân cách kép (trong tâmhọc).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) điển hình trong tiếng Pháp. Các cách dùng nâng cao đã được trình bàytrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se dédoubler".)

se dédoubler

L'homme a l'impression de se dédoubler et de se voir de l'extérieur.

tự động từ
  1. tách đôi.
  2. (tâmhọc) nhị hóa nhân cách.